The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẻ đê tiện đáng khinh tiếng Anh là gì?

kẻ đê tiện đáng khinh tiếng Anh là contemptible person /kənˈtɛmptəbəl ˈpɜrsən/. Người đáng khinh, đáng khinh miệt vì hành động xấu xa hoặc đạo đức thấp kém.

Hình minh hoạ "kẻ đê tiện đáng khinh" tiếng Anh là "contemptible person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contemptible person

Danh từ
/kənˈtɛmptəbəl ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với kẻ đê tiện đáng khinh / contemptible person

  1. 1

    Anh ta là một kẻ đê tiện đáng khinh vì đã lừa dối bạn bè mình.

    He is a contemptible person because he lied to his friends.

  2. 2

    Đừng để ai coi thường bạn vì hành động của họ là kẻ đê tiện đáng khinh.

    Don't let anyone look down on you because their actions are contemptible.

Ghi chú dùng từ kẻ đê tiện đáng khinh

Kẻ đê tiện đáng khinh là người có hành vi xấu xa, đáng khinh. Các từ liên quan: 'disgraceful' (đáng xấu hổ), 'despicable' (đáng khinh), 'contempt' (khinh miệt).

Video minh hoạ kẻ đê tiện đáng khinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kẻ đê tiện đáng khinh

Câu hỏi thường gặp về "kẻ đê tiện đáng khinh"

Kẻ đê tiện đáng khinh tiếng Anh là gì?

Kẻ đê tiện đáng khinh tiếng Anh là "contemptible person" (danh từ), nghĩa là: Người đáng khinh, đáng khinh miệt vì hành động xấu xa hoặc đạo đức thấp kém.

"contemptible person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contemptible person" nghĩa tiếng Việt là "kẻ đê tiện đáng khinh". Kẻ đê tiện đáng khinh là người có hành vi xấu xa, đáng khinh.

Phát âm "contemptible person" như thế nào?

"contemptible person" có phiên âm IPA /kənˈtɛmptəbəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contemptible person"?

He is a contemptible person because he lied to his friends. — Anh ta là một kẻ đê tiện đáng khinh vì đã lừa dối bạn bè mình.