Tiếng Việt
Phế vật tiếng Anh là gì?
phế vật tiếng Anh là useless person /ˈjuːsləs ˈpɜːsn/. Người vô dụng, không có giá trị hoặc khả năng gì đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
useless person
Ví dụ câu với phế vật / useless person
- 1
He is considered a useless person in the team.
Anh ấy được xem là một phế vật trong nhóm.
- 2
Don't waste time on a useless person.
Đừng phí thời gian với một phế vật.
Ghi chú dùng từ phế vật
Phế vật là từ lóng chỉ người vô dụng hoặc không có khả năng. Các từ liên quan: 'incompetent' (thiếu năng lực), 'ineffective' (kém hiệu quả), 'worthless' (vô giá trị).
Video minh hoạ phế vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phế vật
Câu hỏi thường gặp về "phế vật"
Phế vật tiếng Anh là gì?
Phế vật tiếng Anh là "useless person" (danh từ), nghĩa là: Người vô dụng, không có giá trị hoặc khả năng gì đáng kể.
"useless person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"useless person" nghĩa tiếng Việt là "phế vật". Phế vật là từ lóng chỉ người vô dụng hoặc không có khả năng.
Phát âm "useless person" như thế nào?
"useless person" có phiên âm IPA /ˈjuːsləs ˈpɜːsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "useless person"?
Anh ấy được xem là một phế vật trong nhóm. — He is considered a useless person in the team.