Tiếng Việt
Khai tử tiếng Anh là gì?
khai tử tiếng Anh là register the death of a person /ˈrɛʤɪstər ðə dɛθ ʌv ə ˈpɜrsən/. Đăng ký việc mất của một người chính thức với cơ quan chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
register the death of a person
Ví dụ câu với khai tử / register the death of a person
- 1
Chúng tôi đã khai tử ông vào tháng trước.
We registered his death last month.
- 2
Việc khai tử cần thiết để cập nhật hồ sơ dân số.
Registering the death is necessary to update the population records.
Ghi chú dùng từ khai tử
Khai tử là hành động chính thức ghi nhận cái chết của một người. Các thuật ngữ liên quan: 'đăng ký khai tử' (register the death), 'hồ sơ tử vong' (death record), 'giấy khai tử' (death certificate).
Video minh hoạ khai tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai tử
Câu hỏi thường gặp về "khai tử"
Khai tử tiếng Anh là gì?
Khai tử tiếng Anh là "register the death of a person" (động từ), nghĩa là: Đăng ký việc mất của một người chính thức với cơ quan chức năng.
"register the death of a person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"register the death of a person" nghĩa tiếng Việt là "khai tử". Khai tử là hành động chính thức ghi nhận cái chết của một người.
Phát âm "register the death of a person" như thế nào?
"register the death of a person" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstər ðə dɛθ ʌv ə ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "register the death of a person"?
We registered his death last month. — Chúng tôi đã khai tử ông vào tháng trước.