Tiếng Việt
Kệ hàng tiếng Anh là gì?
kệ hàng tiếng Anh là store shelf /stɔr ʃɛlf/. Giá đỡ hoặc kệ dùng để trưng bày hoặc lưu trữ hàng hóa trong cửa hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
store shelf
Ví dụ câu với kệ hàng / store shelf
- 1
The products are arranged neatly on the store shelf.
Các sản phẩm được sắp xếp gọn gàng trên kệ hàng.
- 2
Please place the cans back on the store shelf after use.
Vui lòng đặt lại lon trên kệ hàng sau khi sử dụng.
Ghi chú dùng từ kệ hàng
Kệ hàng là nơi để trưng bày hoặc lưu trữ hàng hóa trong cửa hàng. Các từ liên quan: 'shelf' (kệ), 'display' (trưng bày), 'inventory' (hàng tồn kho).
Video minh hoạ kệ hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kệ hàng
Câu hỏi thường gặp về "kệ hàng"
Kệ hàng tiếng Anh là gì?
Kệ hàng tiếng Anh là "store shelf" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ hoặc kệ dùng để trưng bày hoặc lưu trữ hàng hóa trong cửa hàng.
"store shelf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"store shelf" nghĩa tiếng Việt là "kệ hàng". Kệ hàng là nơi để trưng bày hoặc lưu trữ hàng hóa trong cửa hàng.
Phát âm "store shelf" như thế nào?
"store shelf" có phiên âm IPA /stɔr ʃɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "store shelf"?
Các sản phẩm được sắp xếp gọn gàng trên kệ hàng. — The products are arranged neatly on the store shelf.