The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế hoạch tài chính tiếng Anh là gì?

kế hoạch tài chính tiếng Anh là Financial plan /faɪˈnænʃəl plæn/. Kế hoạch tài chính là một chiến lược chi tiết để quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu tài chính trong tương lai.

Hình minh hoạ "kế hoạch tài chính" tiếng Anh là "Financial plan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial plan

Danh từ
/faɪˈnænʃəl plæn/

Ví dụ câu với kế hoạch tài chính / Financial plan

  1. 1

    Tôi cần xây dựng một kế hoạch tài chính để tiết kiệm cho việc mua nhà.

    I need to create a financial plan to save for buying a house.

  2. 2

    Kế hoạch tài chính của công ty giúp chúng tôi dự đoán lợi nhuận và chi phí.

    The company's financial plan helps us forecast profits and expenses.

Ghi chú dùng từ kế hoạch tài chính

Kế hoạch tài chính giúp quản lý tiền bạc hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget' (ngân sách), 'investment' (đầu tư), 'savings' (tiết kiệm).

Video minh hoạ kế hoạch tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế hoạch tài chính

Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch tài chính"

Kế hoạch tài chính tiếng Anh là gì?

Kế hoạch tài chính tiếng Anh là "Financial plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch tài chính là một chiến lược chi tiết để quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu tài chính trong tương lai.

"Financial plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch tài chính". Kế hoạch tài chính giúp quản lý tiền bạc hiệu quả.

Phát âm "Financial plan" như thế nào?

"Financial plan" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial plan"?

I need to create a financial plan to save for buying a house. — Tôi cần xây dựng một kế hoạch tài chính để tiết kiệm cho việc mua nhà.