Tiếng Việt
Mưu sự tiếng Anh là gì?
mưu sự tiếng Anh là plan /plæn/. Lập kế hoạch hoặc ý định để đạt được mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plan
Ví dụ câu với mưu sự / plan
- 1
Họ đã mưu sự để mở rộng kinh doanh.
They are planning to expand their business.
- 2
Anh ấy mưu sự để đạt thành tích cao trong kỳ thi.
He is planning to achieve high results in the exam.
Ghi chú dùng từ mưu sự
Mưu sự có nghĩa là lập kế hoạch hoặc dự định. Các từ liên quan gồm có 'strategy' (chiến lược), 'scheme' (kế hoạch), 'intent' (ý định).
Video minh hoạ mưu sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưu sự
Câu hỏi thường gặp về "mưu sự"
Mưu sự tiếng Anh là gì?
Mưu sự tiếng Anh là "plan" (động từ), nghĩa là: Lập kế hoạch hoặc ý định để đạt được mục đích nào đó.
"plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plan" nghĩa tiếng Việt là "mưu sự". Mưu sự có nghĩa là lập kế hoạch hoặc dự định.
Phát âm "plan" như thế nào?
"plan" có phiên âm IPA /plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plan"?
They are planning to expand their business. — Họ đã mưu sự để mở rộng kinh doanh.