Tiếng Việt
Kể ra tiếng Anh là gì?
kể ra tiếng Anh là list /lɪst/. liệt kê các mục hoặc tên trong danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
list
Ví dụ câu với kể ra / list
- 1
Bạn có thể kể ra tất cả các sách bạn đã đọc chưa?
Can you list all the books you have read?
- 2
Tôi cần kể ra các món cần mua trong danh sách mua sắm.
I need to list the items to buy in the shopping list.
Ghi chú dùng từ kể ra
Kể ra là hành động liệt kê các mục. Các từ liên quan: enumerate (đếm số), itemize (liệt kê chi tiết), catalog (danh mục).
Video minh hoạ kể ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kể ra
Câu hỏi thường gặp về "kể ra"
Kể ra tiếng Anh là gì?
Kể ra tiếng Anh là "list" (động từ), nghĩa là: liệt kê các mục hoặc tên trong danh sách.
"list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"list" nghĩa tiếng Việt là "kể ra". Kể ra là hành động liệt kê các mục.
Phát âm "list" như thế nào?
"list" có phiên âm IPA /lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "list"?
Can you list all the books you have read? — Bạn có thể kể ra tất cả các sách bạn đã đọc chưa?