The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lông mày tiếng Anh là gì?

lông mày tiếng Anh là eyebrow /ˈaɪˌbraʊ/. Lông mày là các sợi lông mọc trên cung chân mày của mắt người.

Hình minh hoạ "lông mày" tiếng Anh là "eyebrow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eyebrow

Danh từ
/ˈaɪˌbraʊ/

Ví dụ câu với lông mày / eyebrow

  1. 1

    Cô ấy đã tỉa lông mày để trông gọn gàng hơn.

    She plucked her eyebrows to look neater.

  2. 2

    Lông mày của anh ấy rất dày và rõ nét.

    His eyebrows are very thick and prominent.

Ghi chú dùng từ lông mày

Lông mày giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và mồ hôi. Các từ liên quan: 'eyelash' (lông mi), 'eyelid' ( mí mắt), 'facial expression' (biểu cảm khuôn mặt).

Video minh hoạ lông mày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với lông mày

Câu hỏi thường gặp về "lông mày"

Lông mày tiếng Anh là gì?

Lông mày tiếng Anh là "eyebrow" (danh từ), nghĩa là: Lông mày là các sợi lông mọc trên cung chân mày của mắt người.

"eyebrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eyebrow" nghĩa tiếng Việt là "lông mày". Lông mày giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và mồ hôi.

Phát âm "eyebrow" như thế nào?

"eyebrow" có phiên âm IPA /ˈaɪˌbraʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eyebrow"?

She plucked her eyebrows to look neater. — Cô ấy đã tỉa lông mày để trông gọn gàng hơn.