The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẽ nách tiếng Anh là gì?

Kẽ nách tiếng Anh là Axillary fossa /ˈæksɪləri ˈfɒsə/. Ổ nhỏ nằm dưới nách, nơi tiếp xúc của da và các mô mềm quanh nách.

Hình minh hoạ "Kẽ nách" tiếng Anh là "Axillary fossa"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Axillary fossa

Danh từ
/ˈæksɪləri ˈfɒsə/

Ví dụ câu với Kẽ nách / Axillary fossa

  1. 1

    Bác sĩ kiểm tra kẽ nách để phát hiện các dấu hiệu của nhiễm trùng.

    The doctor examined the axillary fossa for signs of infection.

  2. 2

    Nhiễm trùng có thể lan từ kẽ nách sang các vùng lân cận.

    Infection can spread from the axillary fossa to surrounding areas.

Ghi chú dùng từ Kẽ nách

Kẽ nách là phần nhỏ dưới nách, liên quan đến các cấu trúc mạch máu và thần kinh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'axilla' (nách), 'lymph nodes' (hạch bạch huyết), 'brachial plexus' (mạng thần kinh cánh tay).

Video minh hoạ Kẽ nách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kẽ nách

Câu hỏi thường gặp về "Kẽ nách"

Kẽ nách tiếng Anh là gì?

Kẽ nách tiếng Anh là "Axillary fossa" (danh từ), nghĩa là: Ổ nhỏ nằm dưới nách, nơi tiếp xúc của da và các mô mềm quanh nách.

"Axillary fossa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Axillary fossa" nghĩa tiếng Việt là "Kẽ nách". Kẽ nách là phần nhỏ dưới nách, liên quan đến các cấu trúc mạch máu và thần kinh.

Phát âm "Axillary fossa" như thế nào?

"Axillary fossa" có phiên âm IPA /ˈæksɪləri ˈfɒsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Axillary fossa"?

The doctor examined the axillary fossa for signs of infection. — Bác sĩ kiểm tra kẽ nách để phát hiện các dấu hiệu của nhiễm trùng.