Tiếng Việt
Kẽ hở tiếng Anh là gì?
kẽ hở tiếng Anh là Gap /ɡæp/. Khoảng trống hoặc chỗ trống giữa hai vật hoặc hai phần của một vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gap
Ví dụ câu với kẽ hở / Gap
- 1
Có một kẽ hở nhỏ giữa hai tấm gỗ.
There is a small gap between the two pieces of wood.
- 2
Chúng tôi cần sửa chữa để không còn kẽ hở trong cửa sổ.
We need to fix it so there are no gaps in the window.
Ghi chú dùng từ kẽ hở
Kẽ hở là khoảng trống nhỏ giữa các vật thể. Các từ liên quan: 'space' (khoảng trống), 'crack' (vết nứt), 'opening' (lối đi).
Video minh hoạ kẽ hở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẽ hở
Câu hỏi thường gặp về "kẽ hở"
Kẽ hở tiếng Anh là gì?
Kẽ hở tiếng Anh là "Gap" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc chỗ trống giữa hai vật hoặc hai phần của một vật.
"Gap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gap" nghĩa tiếng Việt là "kẽ hở". Kẽ hở là khoảng trống nhỏ giữa các vật thể.
Phát âm "Gap" như thế nào?
"Gap" có phiên âm IPA /ɡæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gap"?
There is a small gap between the two pieces of wood. — Có một kẽ hở nhỏ giữa hai tấm gỗ.