The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẻ tống tiền tiếng Anh là gì?

kẻ tống tiền tiếng Anh là extortionist /ɛkˈstɔrʃənɪst/. Người đòi tiền hoặc đòi lợi ích phi pháp bằng cách đe dọa hoặc ép buộc.

Hình minh hoạ "kẻ tống tiền" tiếng Anh là "extortionist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extortionist

Danh từ
/ɛkˈstɔrʃənɪst/

Ví dụ câu với kẻ tống tiền / extortionist

  1. 1

    Hắn là một kẻ tống tiền nổi tiếng trong khu vực.

    He is a notorious extortionist in the area.

  2. 2

    Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ tống tiền liên quan đến vụ án này.

    The police arrested an extortionist involved in this case.

Ghi chú dùng từ kẻ tống tiền

Kẻ tống tiền là người dùng đe dọa để ép buộc người khác đưa tiền hoặc lợi ích. Các từ liên quan: 'blackmailer' (đạo đức đen), 'coercion' (ép buộc), 'threat' (đe dọa).

Video minh hoạ kẻ tống tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kẻ tống tiền

Câu hỏi thường gặp về "kẻ tống tiền"

Kẻ tống tiền tiếng Anh là gì?

Kẻ tống tiền tiếng Anh là "extortionist" (danh từ), nghĩa là: Người đòi tiền hoặc đòi lợi ích phi pháp bằng cách đe dọa hoặc ép buộc.

"extortionist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extortionist" nghĩa tiếng Việt là "kẻ tống tiền". Kẻ tống tiền là người dùng đe dọa để ép buộc người khác đưa tiền hoặc lợi ích.

Phát âm "extortionist" như thế nào?

"extortionist" có phiên âm IPA /ɛkˈstɔrʃənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extortionist"?

He is a notorious extortionist in the area. — Hắn là một kẻ tống tiền nổi tiếng trong khu vực.