Tiếng Việt
Tống tiền tiếng Anh là gì?
tống tiền tiếng Anh là blackmail /ˈblækˌmeɪl/. Đe dọa tiết lộ thông tin nhạy cảm để ép buộc người khác đưa tiền hoặc lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blackmail
Ví dụ câu với tống tiền / blackmail
- 1
Họ đã bị tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật cá nhân.
They were blackmailed into paying money by threatening to reveal their personal secrets.
- 2
Tên tống tiền đã bị bắt giữ sau khi gây rối loạn cộng đồng.
The blackmailer was arrested after causing chaos in the community.
Ghi chú dùng từ tống tiền
Tống tiền là hành động đe dọa để ép buộc người khác đưa tiền hoặc lợi ích. Các từ liên quan: 'extortion' (đòi tiền bất hợp pháp), 'coercion' (ép buộc), 'threat' (đe dọa).
Video minh hoạ tống tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tống tiền
Câu hỏi thường gặp về "tống tiền"
Tống tiền tiếng Anh là gì?
Tống tiền tiếng Anh là "blackmail" (động từ), nghĩa là: Đe dọa tiết lộ thông tin nhạy cảm để ép buộc người khác đưa tiền hoặc lợi ích.
"blackmail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blackmail" nghĩa tiếng Việt là "tống tiền". Tống tiền là hành động đe dọa để ép buộc người khác đưa tiền hoặc lợi ích.
Phát âm "blackmail" như thế nào?
"blackmail" có phiên âm IPA /ˈblækˌmeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blackmail"?
They were blackmailed into paying money by threatening to reveal their personal secrets. — Họ đã bị tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật cá nhân.