Tiếng Việt
Kế truyền tiếng Anh là gì?
kế truyền tiếng Anh là pass down /pæs daʊn/. truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường là về kiến thức, truyền thống hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pass down
Ví dụ câu với kế truyền / pass down
- 1
Ông bà tôi đã pass down câu chuyện gia đình cho các cháu.
My grandparents passed down the family story to the grandchildren.
- 2
Truyền thống này được pass down qua nhiều thế hệ trong làng.
This tradition has been passed down through many generations in the village.
Ghi chú dùng từ kế truyền
Kế truyền đề cập đến việc truyền đạt kiến thức, truyền thống hoặc tài sản từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các từ liên quan gồm 'inherit' (thừa kế), 'bequeath' (kế thừa, để lại), 'legacy' (di sản).
Video minh hoạ kế truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế truyền
Câu hỏi thường gặp về "kế truyền"
Kế truyền tiếng Anh là gì?
Kế truyền tiếng Anh là "pass down" (cụm từ), nghĩa là: truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường là về kiến thức, truyền thống hoặc tài sản.
"pass down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pass down" nghĩa tiếng Việt là "kế truyền". Kế truyền đề cập đến việc truyền đạt kiến thức, truyền thống hoặc tài sản từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Phát âm "pass down" như thế nào?
"pass down" có phiên âm IPA /pæs daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pass down"?
My grandparents passed down the family story to the grandchildren. — Ông bà tôi đã pass down câu chuyện gia đình cho các cháu.