The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế tục tiếng Anh là gì?

kế tục tiếng Anh là continue /kənˈtɪnju/. Tiếp tục hoặc duy trì một hoạt động hoặc trạng thái đã bắt đầu.

Hình minh hoạ "kế tục" tiếng Anh là "continue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

continue

Động từ
/kənˈtɪnju/

Ví dụ câu với kế tục / continue

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc họp vào ngày mai.

    We will continue the meeting tomorrow.

  2. 2

    Anh ấy muốn tiếp tục học sau kỳ nghỉ.

    He wants to continue studying after the holiday.

Ghi chú dùng từ kế tục

Kế tục có nghĩa là duy trì hoặc tiếp diễn một hành động hoặc trạng thái. Các từ liên quan gồm 'persist' (kiên trì), 'proceed' (tiến hành), và 'carry on' (tiếp tục).

Video minh hoạ kế tục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế tục

Câu hỏi thường gặp về "kế tục"

Kế tục tiếng Anh là gì?

Kế tục tiếng Anh là "continue" (động từ), nghĩa là: Tiếp tục hoặc duy trì một hoạt động hoặc trạng thái đã bắt đầu.

"continue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"continue" nghĩa tiếng Việt là "kế tục". Kế tục có nghĩa là duy trì hoặc tiếp diễn một hành động hoặc trạng thái.

Phát âm "continue" như thế nào?

"continue" có phiên âm IPA /kənˈtɪnju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "continue"?

We will continue the meeting tomorrow. — Chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc họp vào ngày mai.