Tiếng Việt
Kế cuối tiếng Anh là gì?
kế cuối tiếng Anh là Second to Last /ˈsɛkənd tə læst/. Chỉ thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Second to Last
Ví dụ câu với kế cuối / Second to Last
- 1
This is the second to last chapter in the book.
Đây là chương kế cuối trong cuốn sách.
- 2
She finished second to last in the race.
Cô ấy về thứ hai từ cuối trong cuộc đua.
Ghi chú dùng từ kế cuối
Kế cuối dùng để chỉ thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi. Các từ liên quan gồm 'last' (cuối cùng), 'penultimate' (kế cuối), 'final' (cuối cùng).
Video minh hoạ kế cuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế cuối
Câu hỏi thường gặp về "kế cuối"
Kế cuối tiếng Anh là gì?
Kế cuối tiếng Anh là "Second to Last" (tính từ), nghĩa là: Chỉ thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi hoặc danh sách.
"Second to Last" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Second to Last" nghĩa tiếng Việt là "kế cuối". Kế cuối dùng để chỉ thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi.
Phát âm "Second to Last" như thế nào?
"Second to Last" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd tə læst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Second to Last"?
Đây là chương kế cuối trong cuốn sách. — This is the second to last chapter in the book.