Tiếng Việt
Kế thất tiếng Anh là gì?
kế thất tiếng Anh là remarried wife /riˈmɛrid waɪf/. Vợ đã kết hôn lần thứ hai hoặc nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remarried wife
Ví dụ câu với kế thất / remarried wife
- 1
Sau khi chồng qua đời, bà ấy đã trở thành kế thất của gia đình mới.
After her husband's death, she became the remarried wife of the new family.
- 2
Kế thất thường gặp nhiều khó khăn trong việc hòa nhập với gia đình chồng.
Remarried wives often face many difficulties integrating into their husband's family.
Ghi chú dùng từ kế thất
Kế thất là vợ của người đàn ông đã từng ly hôn hoặc góa chồng. Các thuật ngữ liên quan: 'kế thất', 'vợ kế', 'vợ chính thức'.
Video minh hoạ kế thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế thất
Câu hỏi thường gặp về "kế thất"
Kế thất tiếng Anh là gì?
Kế thất tiếng Anh là "remarried wife" (danh từ), nghĩa là: Vợ đã kết hôn lần thứ hai hoặc nhiều lần.
"remarried wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remarried wife" nghĩa tiếng Việt là "kế thất". Kế thất là vợ của người đàn ông đã từng ly hôn hoặc góa chồng.
Phát âm "remarried wife" như thế nào?
"remarried wife" có phiên âm IPA /riˈmɛrid waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remarried wife"?
After her husband's death, she became the remarried wife of the new family. — Sau khi chồng qua đời, bà ấy đã trở thành kế thất của gia đình mới.