Tiếng Việt
Kềm cắt móng tay tiếng Anh là gì?
kềm cắt móng tay tiếng Anh là nail clipper /neɪl ˈklɪpər/. Dụng cụ dùng để cắt móng tay, thường nhỏ gọn và có lưỡi cắt bằng kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nail clipper
Ví dụ câu với kềm cắt móng tay / nail clipper
- 1
Tôi dùng kềm cắt móng tay để làm sạch móng của mình.
I used the nail clipper to trim my nails.
- 2
Bạn có thể mua kềm cắt móng tay ở hiệu thuốc gần nhà.
You can buy a nail clipper at the nearby pharmacy.
Ghi chú dùng từ kềm cắt móng tay
Kềm cắt móng tay là dụng cụ cá nhân để chăm sóc móng tay. Các từ liên quan gồm 'nail file' (dũa móng), 'cuticle scissors' (kéo cắt da quanh móng), và 'manicure set' (bộ dụng cụ làm móng).
Video minh hoạ kềm cắt móng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kềm cắt móng tay
Câu hỏi thường gặp về "kềm cắt móng tay"
Kềm cắt móng tay tiếng Anh là gì?
Kềm cắt móng tay tiếng Anh là "nail clipper" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để cắt móng tay, thường nhỏ gọn và có lưỡi cắt bằng kim loại.
"nail clipper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nail clipper" nghĩa tiếng Việt là "kềm cắt móng tay". Kềm cắt móng tay là dụng cụ cá nhân để chăm sóc móng tay.
Phát âm "nail clipper" như thế nào?
"nail clipper" có phiên âm IPA /neɪl ˈklɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nail clipper"?
I used the nail clipper to trim my nails. — Tôi dùng kềm cắt móng tay để làm sạch móng của mình.