The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tông đơ tiếng Anh là gì?

tông đơ tiếng Anh là hair clipper /hɛər ˈklɪpər/. Dụng cụ cắt tóc nhỏ gọn, thường dùng để cắt hoặc tỉa tóc tại nhà hoặc salon.

Hình minh hoạ "tông đơ" tiếng Anh là "hair clipper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hair clipper

Danh từ
/hɛər ˈklɪpər/

Ví dụ câu với tông đơ / hair clipper

  1. 1

    Tôi mua một chiếc tông đơ mới để cắt tóc tại nhà.

    I bought a new hair clipper to cut my hair at home.

  2. 2

    Anh ấy sử dụng tông đơ để cắt tóc cho khách hàng trong salon.

    He uses a hair clipper to cut customers' hair in the salon.

Ghi chú dùng từ tông đơ

Tông đơ là dụng cụ cắt tóc dùng điện hoặc pin, thường có các lưỡi dao sắc để cắt tóc nhanh chóng. Các từ liên quan: 'máy cắt tóc' (hair trimmer), 'dao cắt tóc' (hair cutting blade), 'tỉa tóc' (hair trimming).

Video minh hoạ tông đơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tông đơ

Câu hỏi thường gặp về "tông đơ"

Tông đơ tiếng Anh là gì?

Tông đơ tiếng Anh là "hair clipper" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ cắt tóc nhỏ gọn, thường dùng để cắt hoặc tỉa tóc tại nhà hoặc salon.

"hair clipper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hair clipper" nghĩa tiếng Việt là "tông đơ". Tông đơ là dụng cụ cắt tóc dùng điện hoặc pin, thường có các lưỡi dao sắc để cắt tóc nhanh chóng.

Phát âm "hair clipper" như thế nào?

"hair clipper" có phiên âm IPA /hɛər ˈklɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hair clipper"?

I bought a new hair clipper to cut my hair at home. — Tôi mua một chiếc tông đơ mới để cắt tóc tại nhà.