Tiếng Việt
Kèm theo đó tiếng Anh là gì?
kèm theo đó tiếng Anh là Along With That /əˈlɒŋ wɪð ðæt/. Cụm từ chỉ hành động đi kèm hoặc bổ sung theo sau một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Along With That
Ví dụ câu với kèm theo đó / Along With That
- 1
Anh ấy đã gửi thư kèm theo đó là bản sao tài liệu.
He sent the letter along with that, including a copy of the document.
- 2
Chúng tôi đã mua quà kèm theo đó là thiệp chúc mừng.
We bought a gift along with that, a greeting card.
Ghi chú dùng từ kèm theo đó
Cụm từ 'along with that' dùng để diễn tả hành động đi kèm hoặc bổ sung sau một việc gì đó. Các từ liên quan: 'together with' (cùng với), 'including' (bao gồm), 'accompanied by' (được đi kèm bởi).
Video minh hoạ kèm theo đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kèm theo đó
Câu hỏi thường gặp về "kèm theo đó"
Kèm theo đó tiếng Anh là gì?
Kèm theo đó tiếng Anh là "Along With That" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động đi kèm hoặc bổ sung theo sau một điều gì đó.
"Along With That" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Along With That" nghĩa tiếng Việt là "kèm theo đó". Cụm từ 'along with that' dùng để diễn tả hành động đi kèm hoặc bổ sung sau một việc gì đó.
Phát âm "Along With That" như thế nào?
"Along With That" có phiên âm IPA /əˈlɒŋ wɪð ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Along With That"?
He sent the letter along with that, including a copy of the document. — Anh ấy đã gửi thư kèm theo đó là bản sao tài liệu.