Tiếng Việt
Kèm theo tiếng Anh là gì?
kèm theo tiếng Anh là Accompanied /əˈkʌmpənid/. Đi kèm hoặc đi cùng với cái gì đó để bổ sung hoặc hỗ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accompanied
Ví dụ câu với kèm theo / Accompanied
- 1
Sách đi kèm theo bút để viết.
The book is accompanied by a pen for writing.
- 2
Chương trình đi kèm theo hướng dẫn sử dụng rõ ràng.
The program is accompanied by a clear user manual.
Ghi chú dùng từ kèm theo
Kèm theo có nghĩa là đi cùng hoặc bổ sung cho cái gì đó. Các từ liên quan gồm có: 'attach' (gắn vào), 'include' (bao gồm), 'associate' (liên kết).
Video minh hoạ kèm theo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kèm theo
Câu hỏi thường gặp về "kèm theo"
Kèm theo tiếng Anh là gì?
Kèm theo tiếng Anh là "Accompanied" (động từ), nghĩa là: Đi kèm hoặc đi cùng với cái gì đó để bổ sung hoặc hỗ trợ.
"Accompanied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accompanied" nghĩa tiếng Việt là "kèm theo". Kèm theo có nghĩa là đi cùng hoặc bổ sung cho cái gì đó.
Phát âm "Accompanied" như thế nào?
"Accompanied" có phiên âm IPA /əˈkʌmpənid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accompanied"?
The book is accompanied by a pen for writing. — Sách đi kèm theo bút để viết.