Tiếng Việt
Kênh truyền thông tiếng Anh là gì?
Kênh truyền thông tiếng Anh là Communication channel /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈʧænəl/. Kênh truyền thông là phương tiện hoặc phương thức để truyền đạt thông tin từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Communication channel
Ví dụ câu với Kênh truyền thông / Communication channel
- 1
Chúng tôi sử dụng email như một kênh truyền thông chính trong công ty.
We use email as the main communication channel in the company.
- 2
Mạng xã hội là một kênh truyền thông phổ biến hiện nay.
Social media is a popular communication channel nowadays.
Ghi chú dùng từ Kênh truyền thông
Kênh truyền thông là phương tiện để truyền đạt thông tin, như email, mạng xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'media' (truyền thông), 'platform' (nền tảng), 'broadcast' (phát sóng).
Video minh hoạ Kênh truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kênh truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "Kênh truyền thông"
Kênh truyền thông tiếng Anh là gì?
Kênh truyền thông tiếng Anh là "Communication channel" (danh từ), nghĩa là: Kênh truyền thông là phương tiện hoặc phương thức để truyền đạt thông tin từ người này sang người khác.
"Communication channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Communication channel" nghĩa tiếng Việt là "Kênh truyền thông". Kênh truyền thông là phương tiện để truyền đạt thông tin, như email, mạng xã hội.
Phát âm "Communication channel" như thế nào?
"Communication channel" có phiên âm IPA /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈʧænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Communication channel"?
We use email as the main communication channel in the company. — Chúng tôi sử dụng email như một kênh truyền thông chính trong công ty.