The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kéo cưa tiếng Anh là gì?

kéo cưa tiếng Anh là saw /sɔ/. dùng dụng cụ để cưa, cắt gỗ hoặc vật liệu mềm.

Hình minh hoạ "kéo cưa" tiếng Anh là "saw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

saw

Động từ
/sɔ/

Ví dụ câu với kéo cưa / saw

  1. 1

    Tôi cần dùng kéo cưa để cắt cái gỗ này.

    I need to use the saw to cut this piece of wood.

  2. 2

    Anh ấy đã cưa xong cái bàn trong vòng một giờ.

    He finished sawing the table in an hour.

Ghi chú dùng từ kéo cưa

Kéo cưa là dụng cụ dùng để cưa, cắt vật liệu. Các từ liên quan: 'cut' (cắt), 'blade' (lưỡi dao), 'woodwork' (mộc công).

Video minh hoạ kéo cưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kéo cưa

Câu hỏi thường gặp về "kéo cưa"

Kéo cưa tiếng Anh là gì?

Kéo cưa tiếng Anh là "saw" (động từ), nghĩa là: dùng dụng cụ để cưa, cắt gỗ hoặc vật liệu mềm.

"saw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"saw" nghĩa tiếng Việt là "kéo cưa". Kéo cưa là dụng cụ dùng để cưa, cắt vật liệu.

Phát âm "saw" như thế nào?

"saw" có phiên âm IPA /sɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "saw"?

I need to use the saw to cut this piece of wood. — Tôi cần dùng kéo cưa để cắt cái gỗ này.