Tiếng Việt
Kéo ra tiếng Anh là gì?
kéo ra tiếng Anh là pull something out /pʊl ˈsʌmθɪŋ aʊt/. Kéo một vật ra khỏi chỗ hoặc khỏi vị trí ban đầu của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pull something out
Ví dụ câu với kéo ra / pull something out
- 1
Anh ấy đã kéo chiếc dao ra khỏi bao.
He pulled the knife out of the sheath.
- 2
Cô ấy kéo tờ giấy ra khỏi tập sách.
She pulled the paper out of the notebook.
Ghi chú dùng từ kéo ra
Kéo ra là hành động lấy ra hoặc rút ra khỏi một nơi nào đó. Các từ liên quan: 'extract' (rút ra), 'remove' (loại bỏ), 'withdraw' (rút lui).
Video minh hoạ kéo ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo ra
Câu hỏi thường gặp về "kéo ra"
Kéo ra tiếng Anh là gì?
Kéo ra tiếng Anh là "pull something out" (động từ), nghĩa là: Kéo một vật ra khỏi chỗ hoặc khỏi vị trí ban đầu của nó.
"pull something out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pull something out" nghĩa tiếng Việt là "kéo ra". Kéo ra là hành động lấy ra hoặc rút ra khỏi một nơi nào đó.
Phát âm "pull something out" như thế nào?
"pull something out" có phiên âm IPA /pʊl ˈsʌmθɪŋ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pull something out"?
He pulled the knife out of the sheath. — Anh ấy đã kéo chiếc dao ra khỏi bao.