Tiếng Việt
Kẹo bông tiếng Anh là gì?
kẹo bông tiếng Anh là cotton candy /ˈkɑtən ˈkændi/. Kẹo bông là loại kẹo ngọt, mềm, xốp, làm từ đường và thường có màu sắc sặc sỡ, phổ biến ở các lễ hội và chợ vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cotton candy
Ví dụ câu với kẹo bông / cotton candy
- 1
Trẻ em thích ăn kẹo bông tại lễ hội mùa hè.
Children love to eat cotton candy at the summer festival.
- 2
Trong buổi dã ngoại, tôi mua một que kẹo bông ngọt ngào.
During the picnic, I bought a sweet cotton candy.
Ghi chú dùng từ kẹo bông
Kẹo bông là loại kẹo ngọt, xốp, thường có màu sắc bắt mắt. Các từ liên quan gồm 'kẹo', 'đường', 'mềm', 'ngọt'.
Video minh hoạ kẹo bông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹo bông
Câu hỏi thường gặp về "kẹo bông"
Kẹo bông tiếng Anh là gì?
Kẹo bông tiếng Anh là "cotton candy" (danh từ), nghĩa là: Kẹo bông là loại kẹo ngọt, mềm, xốp, làm từ đường và thường có màu sắc sặc sỡ, phổ biến ở các lễ hội và chợ vui chơi.
"cotton candy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cotton candy" nghĩa tiếng Việt là "kẹo bông". Kẹo bông là loại kẹo ngọt, xốp, thường có màu sắc bắt mắt.
Phát âm "cotton candy" như thế nào?
"cotton candy" có phiên âm IPA /ˈkɑtən ˈkændi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cotton candy"?
Children love to eat cotton candy at the summer festival. — Trẻ em thích ăn kẹo bông tại lễ hội mùa hè.