The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết đoàn tiếng Anh là gì?

kết đoàn tiếng Anh là unite /juːˈnaɪt/. kết hợp hoặc hợp nhất các phần tử thành một toàn thể.

Hình minh hoạ "kết đoàn" tiếng Anh là "unite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unite

Động từ
/juːˈnaɪt/

Ví dụ câu với kết đoàn / unite

  1. 1

    Chúng tôi cố gắng kết đoàn để đạt được mục tiêu chung.

    They worked together to unite the community.

  2. 2

    Các quốc gia cần kết đoàn để đối phó với các thách thức toàn cầu.

    Countries need to unite to face global challenges.

Ghi chú dùng từ kết đoàn

Kết đoàn có nghĩa là hợp nhất hoặc liên kết các phần tử lại với nhau. Các từ liên quan gồm 'combine' (kết hợp), 'merge' (hợp nhất), và 'integrate' (tích hợp).

Video minh hoạ kết đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết đoàn

Câu hỏi thường gặp về "kết đoàn"

Kết đoàn tiếng Anh là gì?

Kết đoàn tiếng Anh là "unite" (động từ), nghĩa là: kết hợp hoặc hợp nhất các phần tử thành một toàn thể.

"unite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unite" nghĩa tiếng Việt là "kết đoàn". Kết đoàn có nghĩa là hợp nhất hoặc liên kết các phần tử lại với nhau.

Phát âm "unite" như thế nào?

"unite" có phiên âm IPA /juːˈnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unite"?

They worked together to unite the community. — Chúng tôi cố gắng kết đoàn để đạt được mục tiêu chung.