Tiếng Việt
Đưa ra kết quả tiếng Anh là gì?
đưa ra kết quả tiếng Anh là announce a result /əˈnaʊns ə rɪˈzʌlt/. Thông báo kết quả chính thức sau khi kiểm tra hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
announce a result
Ví dụ câu với đưa ra kết quả / announce a result
- 1
Ban tổ chức sẽ công bố kết quả cuộc thi vào tối nay.
The organizers will announce the results of the competition tonight.
- 2
Chúng tôi sẽ thông báo kết quả sau khi hoàn tất quá trình xét duyệt.
We will announce the result after completing the review process.
Ghi chú dùng từ đưa ra kết quả
Đưa ra kết quả là hành động công bố kết quả chính thức. Các từ liên quan: 'announce' (thông báo), 'result' (kết quả), 'declare' (tuyên bố).
Video minh hoạ đưa ra kết quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa ra kết quả
Câu hỏi thường gặp về "đưa ra kết quả"
Đưa ra kết quả tiếng Anh là gì?
Đưa ra kết quả tiếng Anh là "announce a result" (động từ), nghĩa là: Thông báo kết quả chính thức sau khi kiểm tra hoặc đánh giá.
"announce a result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"announce a result" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra kết quả". Đưa ra kết quả là hành động công bố kết quả chính thức.
Phát âm "announce a result" như thế nào?
"announce a result" có phiên âm IPA /əˈnaʊns ə rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "announce a result"?
The organizers will announce the results of the competition tonight. — Ban tổ chức sẽ công bố kết quả cuộc thi vào tối nay.