Tiếng Việt
Kết quả công việc tiếng Anh là gì?
kết quả công việc tiếng Anh là Work result /wɜrk rɪzʌlt/. Kết quả của một công việc hoặc dự án đã hoàn thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Work result
Ví dụ câu với kết quả công việc / Work result
- 1
Kết quả công việc của tôi đã được đánh giá cao.
My work result was highly appreciated.
- 2
Chúng ta cần xem xét kết quả công việc cuối tháng.
We need to review the work result at the end of the month.
Ghi chú dùng từ kết quả công việc
Kết quả công việc là thành quả sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án. Các từ liên quan: thành quả (outcome), thành tích (achievement), hiệu quả (effectiveness).
Video minh hoạ kết quả công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết quả công việc
Câu hỏi thường gặp về "kết quả công việc"
Kết quả công việc tiếng Anh là gì?
Kết quả công việc tiếng Anh là "Work result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả của một công việc hoặc dự án đã hoàn thành.
"Work result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Work result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả công việc". Kết quả công việc là thành quả sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.
Phát âm "Work result" như thế nào?
"Work result" có phiên âm IPA /wɜrk rɪzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Work result"?
My work result was highly appreciated. — Kết quả công việc của tôi đã được đánh giá cao.