The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết quả kiểm định tiếng Anh là gì?

kết quả kiểm định tiếng Anh là test result /tɛst rɪˈzʌlt/. Kết quả của quá trình kiểm tra hoặc đánh giá nhằm xác định tính chính xác hoặc chất lượng của một đối tượng hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "kết quả kiểm định" tiếng Anh là "test result"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

test result

Danh từ
/tɛst rɪˈzʌlt/

Ví dụ câu với kết quả kiểm định / test result

  1. 1

    Kết quả kiểm định cho thấy sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

    The test result showed that the product met safety standards.

  2. 2

    Bạn cần xem kết quả kiểm định để biết chính xác tình trạng sức khỏe của mình.

    You need to check the test result to know your health status.

Ghi chú dùng từ kết quả kiểm định

Kết quả kiểm định là kết quả sau khi thực hiện kiểm tra hoặc đánh giá. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá), 'inspection' (kiểm tra), và 'evaluation' (đánh giá).

Video minh hoạ kết quả kiểm định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết quả kiểm định

Câu hỏi thường gặp về "kết quả kiểm định"

Kết quả kiểm định tiếng Anh là gì?

Kết quả kiểm định tiếng Anh là "test result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả của quá trình kiểm tra hoặc đánh giá nhằm xác định tính chính xác hoặc chất lượng của một đối tượng hoặc hiện tượng.

"test result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"test result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả kiểm định". Kết quả kiểm định là kết quả sau khi thực hiện kiểm tra hoặc đánh giá.

Phát âm "test result" như thế nào?

"test result" có phiên âm IPA /tɛst rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "test result"?

The test result showed that the product met safety standards. — Kết quả kiểm định cho thấy sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.