The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết quả rèn luyện tiếng Anh là gì?

Kết quả rèn luyện tiếng Anh là Performance Evaluation /pərˈfɔːrməns ˌɛvəˈluːʃən/. Đánh giá về thành tích hoặc kết quả của quá trình rèn luyện hoặc huấn luyện.

Hình minh hoạ "Kết quả rèn luyện" tiếng Anh là "Performance Evaluation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Performance Evaluation

Danh từ
/pərˈfɔːrməns ˌɛvəˈluːʃən/

Ví dụ câu với Kết quả rèn luyện / Performance Evaluation

  1. 1

    Công ty thực hiện đánh giá kết quả rèn luyện của nhân viên hàng quý.

    The company conducts performance evaluations of employees quarterly.

  2. 2

    Kết quả rèn luyện của học sinh được ghi nhận trong báo cáo cuối kỳ.

    The students' performance evaluation is recorded in the end-of-term report.

Ghi chú dùng từ Kết quả rèn luyện

Kết quả rèn luyện đề cập đến thành tích sau quá trình huấn luyện hoặc đào tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá), 'training' (đào tạo), 'achievement' (thành tích).

Video minh hoạ Kết quả rèn luyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kết quả rèn luyện

Câu hỏi thường gặp về "Kết quả rèn luyện"

Kết quả rèn luyện tiếng Anh là gì?

Kết quả rèn luyện tiếng Anh là "Performance Evaluation" (danh từ), nghĩa là: Đánh giá về thành tích hoặc kết quả của quá trình rèn luyện hoặc huấn luyện.

"Performance Evaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Performance Evaluation" nghĩa tiếng Việt là "Kết quả rèn luyện". Kết quả rèn luyện đề cập đến thành tích sau quá trình huấn luyện hoặc đào tạo.

Phát âm "Performance Evaluation" như thế nào?

"Performance Evaluation" có phiên âm IPA /pərˈfɔːrməns ˌɛvəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Performance Evaluation"?

The company conducts performance evaluations of employees quarterly. — Công ty thực hiện đánh giá kết quả rèn luyện của nhân viên hàng quý.