The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấm thầu tiếng Anh là gì?

Chấm thầu tiếng Anh là bid evaluation /ˈbɪd ɪˌvæljuˈeɪʃən/. Quá trình đánh giá các đề xuất dự thầu trong một cuộc đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp nhất.

Hình minh hoạ "Chấm thầu" tiếng Anh là "bid evaluation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bid evaluation

Danh từ
/ˈbɪd ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với Chấm thầu / bid evaluation

  1. 1

    Ban quản lý dự án tiến hành chấm thầu để chọn nhà thầu xây dựng.

    The project management team conducted the bid evaluation to select the construction contractor.

  2. 2

    Chấm thầu là bước quan trọng trong quá trình đấu thầu công trình lớn.

    Bid evaluation is a crucial step in the bidding process for large projects.

Ghi chú dùng từ Chấm thầu

Chấm thầu là quá trình xem xét và đánh giá các đề xuất dự thầu để lựa chọn nhà thầu phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'dự thầu' (bid), 'đấu thầu' (tendering), 'nhà thầu' (contractor).

Video minh hoạ Chấm thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chấm thầu

Câu hỏi thường gặp về "Chấm thầu"

Chấm thầu tiếng Anh là gì?

Chấm thầu tiếng Anh là "bid evaluation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá các đề xuất dự thầu trong một cuộc đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp nhất.

"bid evaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bid evaluation" nghĩa tiếng Việt là "Chấm thầu". Chấm thầu là quá trình xem xét và đánh giá các đề xuất dự thầu để lựa chọn nhà thầu phù hợp.

Phát âm "bid evaluation" như thế nào?

"bid evaluation" có phiên âm IPA /ˈbɪd ɪˌvæljuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bid evaluation"?

The project management team conducted the bid evaluation to select the construction contractor. — Ban quản lý dự án tiến hành chấm thầu để chọn nhà thầu xây dựng.