The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết tủa tiếng Anh là gì?

kết tủa tiếng Anh là precipitate /prɪˈsɪpɪteɪt/. Kết tủa là chất rắn hình thành trong dung dịch do phản ứng hoá học hoặc sự thay đổi điều kiện môi trường.

Hình minh hoạ "kết tủa" tiếng Anh là "precipitate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

precipitate

Danh từ
/prɪˈsɪpɪteɪt/

Ví dụ câu với kết tủa / precipitate

  1. 1

    Kết tủa xuất hiện khi thêm dung dịch bạc nitrat vào dung dịch muối clorua.

    Precipitate forms when silver nitrate solution is added to chloride salt solution.

  2. 2

    Trong phòng thí nghiệm, người ta thường quan sát kết tủa để xác định các ion kim loại.

    In the laboratory, precipitates are often observed to identify metal ions.

Ghi chú dùng từ kết tủa

Kết tủa liên quan đến các thuật ngữ như 'dung dịch', 'phản ứng hoá học', 'hạt kết tủa'.

Video minh hoạ kết tủa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết tủa

Câu hỏi thường gặp về "kết tủa"

Kết tủa tiếng Anh là gì?

Kết tủa tiếng Anh là "precipitate" (danh từ), nghĩa là: Kết tủa là chất rắn hình thành trong dung dịch do phản ứng hoá học hoặc sự thay đổi điều kiện môi trường.

"precipitate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"precipitate" nghĩa tiếng Việt là "kết tủa". Kết tủa liên quan đến các thuật ngữ như 'dung dịch', 'phản ứng hoá học', 'hạt kết tủa'.

Phát âm "precipitate" như thế nào?

"precipitate" có phiên âm IPA /prɪˈsɪpɪteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "precipitate"?

Precipitate forms when silver nitrate solution is added to chloride salt solution. — Kết tủa xuất hiện khi thêm dung dịch bạc nitrat vào dung dịch muối clorua.