The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẹt cảng tiếng Anh là gì?

kẹt cảng tiếng Anh là port congestion /pɔːrt kənˈdʒɛstʃən/. Tình trạng tắc nghẽn tại cảng biển gây trì hoãn việc vận chuyển hàng hóa.

Hình minh hoạ "kẹt cảng" tiếng Anh là "port congestion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

port congestion

Danh từ
/pɔːrt kənˈdʒɛstʃən/

Ví dụ câu với kẹt cảng / port congestion

  1. 1

    Cảng đã đối mặt với tình trạng kẹt cảng do lượng hàng hóa tăng đột biến.

    The port is experiencing congestion due to a sudden increase in cargo.

  2. 2

    Việc kẹt cảng làm chậm quá trình xuất khẩu hàng hóa.

    Port congestion is slowing down the export process.

Ghi chú dùng từ kẹt cảng

Kẹt cảng là tình trạng tắc nghẽn tại các cảng biển, gây trì hoãn vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shipping delay' (trì hoãn vận chuyển), 'cargo backlog' (chồng chất hàng hóa), và 'port efficiency' (hiệu quả của cảng).

Video minh hoạ kẹt cảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kẹt cảng

Câu hỏi thường gặp về "kẹt cảng"

Kẹt cảng tiếng Anh là gì?

Kẹt cảng tiếng Anh là "port congestion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tắc nghẽn tại cảng biển gây trì hoãn việc vận chuyển hàng hóa.

"port congestion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"port congestion" nghĩa tiếng Việt là "kẹt cảng". Kẹt cảng là tình trạng tắc nghẽn tại các cảng biển, gây trì hoãn vận chuyển hàng hóa.

Phát âm "port congestion" như thế nào?

"port congestion" có phiên âm IPA /pɔːrt kənˈdʒɛstʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "port congestion"?

The port is experiencing congestion due to a sudden increase in cargo. — Cảng đã đối mặt với tình trạng kẹt cảng do lượng hàng hóa tăng đột biến.