Tiếng Việt
Kẹt tiền tiếng Anh là gì?
kẹt tiền tiếng Anh là broke /brəʊk/. Thiếu tiền, không có đủ tiền để chi tiêu hoặc trả nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broke
Ví dụ câu với kẹt tiền / broke
- 1
Tôi đã tiêu hết tiền rồi, giờ tôi rất kẹt tiền.
I spent all my money, now I'm really broke.
- 2
Anh ấy không thể đi du lịch vì bị kẹt tiền.
He can't go on the trip because he's broke.
Ghi chú dùng từ kẹt tiền
Kẹt tiền là trạng thái thiếu tiền tạm thời. Các từ liên quan: 'cháy túi' (broke), 'thiếu tiền' (short of money), 'nghèo' (poor).
Video minh hoạ kẹt tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹt tiền
Câu hỏi thường gặp về "kẹt tiền"
Kẹt tiền tiếng Anh là gì?
Kẹt tiền tiếng Anh là "broke" (tính từ), nghĩa là: Thiếu tiền, không có đủ tiền để chi tiêu hoặc trả nợ.
"broke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broke" nghĩa tiếng Việt là "kẹt tiền". Kẹt tiền là trạng thái thiếu tiền tạm thời.
Phát âm "broke" như thế nào?
"broke" có phiên âm IPA /brəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broke"?
I spent all my money, now I'm really broke. — Tôi đã tiêu hết tiền rồi, giờ tôi rất kẹt tiền.