Tiếng Việt
Khá ít tiếng Anh là gì?
khá ít tiếng Anh là Rather few /ˈræðər fjuː/. Ít hơn mức mong đợi hoặc cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rather few
Ví dụ câu với khá ít / Rather few
- 1
There are rather few students in the class today.
Hôm nay có khá ít học sinh trong lớp.
- 2
We have rather few options left.
Chúng ta còn khá ít lựa chọn.
Ghi chú dùng từ khá ít
Từ này dùng để mô tả số lượng nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong đợi. Các từ liên quan: 'few' (ít), 'scarce' (khá hiếm), 'limited' (hạn chế).
Video minh hoạ khá ít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khá ít
Câu hỏi thường gặp về "khá ít"
Khá ít tiếng Anh là gì?
Khá ít tiếng Anh là "Rather few" (tính từ), nghĩa là: Ít hơn mức mong đợi hoặc cần thiết.
"Rather few" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rather few" nghĩa tiếng Việt là "khá ít". Từ này dùng để mô tả số lượng nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong đợi.
Phát âm "Rather few" như thế nào?
"Rather few" có phiên âm IPA /ˈræðər fjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rather few"?
Hôm nay có khá ít học sinh trong lớp. — There are rather few students in the class today.