Tiếng Việt
Khá tiếng Anh là gì?
khá tiếng Anh là Fair /fɛər/. đúng mức, hợp lý, không quá tốt cũng không quá xấu

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fair
Ví dụ câu với khá / Fair
- 1
Thời tiết hôm nay khá đẹp.
The weather today is quite fair.
- 2
Anh ấy có một cuộc sống khá ổn định.
He has a fairly stable life.
Ghi chú dùng từ khá
Từ 'khá' dùng để mô tả mức độ vừa phải, phù hợp. Các từ liên quan gồm 'moderate' (vừa phải), 'acceptable' (chấp nhận được), 'reasonable' (hợp lý).
Video minh hoạ khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khá
Câu hỏi thường gặp về "khá"
Khá tiếng Anh là gì?
Khá tiếng Anh là "Fair" (tính từ), nghĩa là: đúng mức, hợp lý, không quá tốt cũng không quá xấu
"Fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fair" nghĩa tiếng Việt là "khá". Từ 'khá' dùng để mô tả mức độ vừa phải, phù hợp.
Phát âm "Fair" như thế nào?
"Fair" có phiên âm IPA /fɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fair"?
The weather today is quite fair. — Thời tiết hôm nay khá đẹp.