Tiếng Việt
Khá cao tiếng Anh là gì?
khá cao tiếng Anh là Quite high /kwaɪt haɪ/. Rất cao hoặc vượt mức trung bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quite high
Ví dụ câu với khá cao / Quite high
- 1
Nhiệt độ hôm nay khá cao so với tuần trước.
The temperature today is quite high compared to last week.
- 2
Giá cả của sản phẩm này khá cao.
The price of this product is quite high.
Ghi chú dùng từ khá cao
Từ này mô tả mức độ cao hoặc vượt quá trung bình. Các từ liên quan gồm 'tall' (cao), 'elevated' (nâng cao), 'above average' (trên trung bình).
Video minh hoạ khá cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khá cao
Câu hỏi thường gặp về "khá cao"
Khá cao tiếng Anh là gì?
Khá cao tiếng Anh là "Quite high" (tính từ), nghĩa là: Rất cao hoặc vượt mức trung bình.
"Quite high" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quite high" nghĩa tiếng Việt là "khá cao". Từ này mô tả mức độ cao hoặc vượt quá trung bình.
Phát âm "Quite high" như thế nào?
"Quite high" có phiên âm IPA /kwaɪt haɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quite high"?
The temperature today is quite high compared to last week. — Nhiệt độ hôm nay khá cao so với tuần trước.