The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khác người tiếng Anh là gì?

khác người tiếng Anh là Eccentric /ɪkˈsɛntrɪk/. Người có tính cách khác thường, lập dị, không theo quy chuẩn xã hội.

Hình minh hoạ "khác người" tiếng Anh là "Eccentric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eccentric

Tính từ
/ɪkˈsɛntrɪk/

Ví dụ câu với khác người / Eccentric

  1. 1

    Anh ấy rất khác người, luôn nghĩ khác biệt với đám đông.

    He is very eccentric, always thinking differently from the crowd.

  2. 2

    Phong cách thời trang của cô ấy rất khác người và nổi bật.

    Her fashion style is very eccentric and distinctive.

Ghi chú dùng từ khác người

Khác người mô tả người có tính cách hoặc phong cách khác thường, lập dị. Các từ liên quan gồm 'quirky' (kỳ quặc), 'unconventional' (phi truyền thống), và 'bizarre' (kỳ quái).

Video minh hoạ khác người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khác người

Câu hỏi thường gặp về "khác người"

Khác người tiếng Anh là gì?

Khác người tiếng Anh là "Eccentric" (tính từ), nghĩa là: Người có tính cách khác thường, lập dị, không theo quy chuẩn xã hội.

"Eccentric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eccentric" nghĩa tiếng Việt là "khác người". Khác người mô tả người có tính cách hoặc phong cách khác thường, lập dị.

Phát âm "Eccentric" như thế nào?

"Eccentric" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛntrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eccentric"?

He is very eccentric, always thinking differently from the crowd. — Anh ấy rất khác người, luôn nghĩ khác biệt với đám đông.