Tiếng Việt
Khác giới tiếng Anh là gì?
khác giới tiếng Anh là Different gender /ˈdɪfərənt ˈdʒɛndər/. Thuộc về các giới tính khác nhau, không cùng giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Different gender
Ví dụ câu với khác giới / Different gender
- 1
Họ tin rằng các giới tính nên được tôn trọng như nhau.
They believe that different genders should be respected equally.
- 2
Các quyền của người thuộc các giới tính khác nhau đang được nâng cao.
The rights of people of different genders are being improved.
Ghi chú dùng từ khác giới
Khác giới đề cập đến sự khác biệt về giới tính. Các từ liên quan: giới tính (gender), đồng tính (homosexual), chuyển giới (transgender).
Video minh hoạ khác giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khác giới
Câu hỏi thường gặp về "khác giới"
Khác giới tiếng Anh là gì?
Khác giới tiếng Anh là "Different gender" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về các giới tính khác nhau, không cùng giới.
"Different gender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Different gender" nghĩa tiếng Việt là "khác giới". Khác giới đề cập đến sự khác biệt về giới tính.
Phát âm "Different gender" như thế nào?
"Different gender" có phiên âm IPA /ˈdɪfərənt ˈdʒɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Different gender"?
They believe that different genders should be respected equally. — Họ tin rằng các giới tính nên được tôn trọng như nhau.