Tiếng Việt
Khách lưu trú tiếng Anh là gì?
khách lưu trú tiếng Anh là temporary tenant /ˈtɛmpəˌrɛri ˈtɛnənt/. Người thuê tạm thời ở trong một nơi chỗ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary tenant
Ví dụ câu với khách lưu trú / temporary tenant
- 1
Khách lưu trú này đã đặt phòng qua mạng.
This temporary tenant booked the room online.
- 2
Các khách lưu trú cần đăng ký trước khi nhận phòng.
Temporary tenants need to register before checking in.
Ghi chú dùng từ khách lưu trú
Khách lưu trú là người thuê nhà hoặc phòng trong thời gian ngắn. Các từ liên quan: thuê nhà (rent), khách thuê (tenant), hợp đồng thuê (lease agreement).
Video minh hoạ khách lưu trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách lưu trú
Câu hỏi thường gặp về "khách lưu trú"
Khách lưu trú tiếng Anh là gì?
Khách lưu trú tiếng Anh là "temporary tenant" (danh từ), nghĩa là: Người thuê tạm thời ở trong một nơi chỗ nào đó.
"temporary tenant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary tenant" nghĩa tiếng Việt là "khách lưu trú". Khách lưu trú là người thuê nhà hoặc phòng trong thời gian ngắn.
Phát âm "temporary tenant" như thế nào?
"temporary tenant" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəˌrɛri ˈtɛnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary tenant"?
This temporary tenant booked the room online. — Khách lưu trú này đã đặt phòng qua mạng.