Tiếng Việt
Lưu trú tiếng Anh là gì?
lưu trú tiếng Anh là Temporary residence /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns/. Chỗ ở tạm thời, nơi cư trú trong một thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary residence
Ví dụ câu với lưu trú / Temporary residence
- 1
Họ tìm kiếm một nơi lưu trú trong thành phố để tham dự hội nghị.
They searched for a temporary residence in the city to attend the conference.
- 2
Lưu trú của tôi chỉ kéo dài một tuần trong khách sạn này.
My temporary residence only lasted a week in this hotel.
Ghi chú dùng từ lưu trú
Lưu trú là nơi cư trú tạm thời, thường dùng trong du lịch hoặc công tác. Các từ liên quan: 'residence' (nơi cư trú), 'accommodation' (chỗ ở), 'stay' (lưu lại).
Video minh hoạ lưu trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lưu trú
- lưusave
- sổ lưu trúguest register
- Nơi lưu trúAccommodation
- cơ sở lưu trúaccommodation establishment
- khách lưu trútemporary tenant
- chi phí lưu trúaccommodation cost
- dịch vụ lưu trúAccommodation service
- Khai báo lưu trúTemporary residence declaration
- thời gian lưu trúlength of stay
- cơ sở lưu trú du lịchtourist accommodation
- lưu ýnote
- lưu kýCustody
Câu hỏi thường gặp về "lưu trú"
Lưu trú tiếng Anh là gì?
Lưu trú tiếng Anh là "Temporary residence" (danh từ), nghĩa là: Chỗ ở tạm thời, nơi cư trú trong một thời gian ngắn.
"Temporary residence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary residence" nghĩa tiếng Việt là "lưu trú". Lưu trú là nơi cư trú tạm thời, thường dùng trong du lịch hoặc công tác.
Phát âm "Temporary residence" như thế nào?
"Temporary residence" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary residence"?
They searched for a temporary residence in the city to attend the conference. — Họ tìm kiếm một nơi lưu trú trong thành phố để tham dự hội nghị.