The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nông dân làm trên đất thuê tiếng Anh là gì?

Nông dân làm trên đất thuê tiếng Anh là Tenant farmer /ˈtɛnənt ˈfɑːrmər/. Nông dân thuê đất để canh tác nông nghiệp.

Hình minh hoạ "Nông dân làm trên đất thuê" tiếng Anh là "Tenant farmer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tenant farmer

Danh từ
/ˈtɛnənt ˈfɑːrmər/

Ví dụ câu với Nông dân làm trên đất thuê / Tenant farmer

  1. 1

    Nông dân thuê đất để trồng lúa trong mùa vụ.

    The tenant farmer cultivated rice on the leased land.

  2. 2

    Nông dân thuê đất phải trả tiền thuê hàng tháng.

    The tenant farmer pays monthly rent for the land.

Ghi chú dùng từ Nông dân làm trên đất thuê

Thuật ngữ này chỉ về người nông dân thuê đất để làm nông nghiệp. Các từ liên quan: 'landlord' (chủ đất), 'lease' (hợp đồng thuê), 'agriculture' (nông nghiệp).

Video minh hoạ Nông dân làm trên đất thuê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nông dân làm trên đất thuê

Câu hỏi thường gặp về "Nông dân làm trên đất thuê"

Nông dân làm trên đất thuê tiếng Anh là gì?

Nông dân làm trên đất thuê tiếng Anh là "Tenant farmer" (danh từ), nghĩa là: Nông dân thuê đất để canh tác nông nghiệp.

"Tenant farmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tenant farmer" nghĩa tiếng Việt là "Nông dân làm trên đất thuê". Thuật ngữ này chỉ về người nông dân thuê đất để làm nông nghiệp.

Phát âm "Tenant farmer" như thế nào?

"Tenant farmer" có phiên âm IPA /ˈtɛnənt ˈfɑːrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tenant farmer"?

The tenant farmer cultivated rice on the leased land. — Nông dân thuê đất để trồng lúa trong mùa vụ.