Tiếng Việt
Người thuê nhà tiếng Anh là gì?
người thuê nhà tiếng Anh là tenant /ˈtɛnənt/. Người thuê nhà là người thuê một căn nhà hoặc căn hộ để sinh sống hoặc làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tenant
Ví dụ câu với người thuê nhà / tenant
- 1
Người thuê nhà phải trả tiền thuê hàng tháng.
The tenant paid the rent on time.
- 2
Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê nhà với người thuê mới.
We signed a lease agreement with the new tenant.
Ghi chú dùng từ người thuê nhà
Người thuê nhà là người thuê một bất động sản để sử dụng tạm thời. Các từ liên quan: landlord (chủ nhà), lease (hợp đồng thuê), rent (tiền thuê).
Video minh hoạ người thuê nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thuê nhà
Câu hỏi thường gặp về "người thuê nhà"
Người thuê nhà tiếng Anh là gì?
Người thuê nhà tiếng Anh là "tenant" (danh từ), nghĩa là: Người thuê nhà là người thuê một căn nhà hoặc căn hộ để sinh sống hoặc làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.
"tenant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tenant" nghĩa tiếng Việt là "người thuê nhà". Người thuê nhà là người thuê một bất động sản để sử dụng tạm thời.
Phát âm "tenant" như thế nào?
"tenant" có phiên âm IPA /ˈtɛnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tenant"?
The tenant paid the rent on time. — Người thuê nhà phải trả tiền thuê hàng tháng.