Tiếng Việt
Khách mời tiếng Anh là gì?
khách mời tiếng Anh là guest /gɛst/. Người được mời đến dự một buổi tiệc, sự kiện hoặc nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guest
Ví dụ câu với khách mời / guest
- 1
Khách mời đã đến đúng giờ.
The guest arrived on time.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị phòng cho các khách mời.
We prepared a room for the guests.
Ghi chú dùng từ khách mời
Khách mời là người được mời đến dự một sự kiện. Các từ liên quan: 'invite' (mời), 'host' (chủ nhà), 'attendee' (người tham dự).
Video minh hoạ khách mời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách mời
Câu hỏi thường gặp về "khách mời"
Khách mời tiếng Anh là gì?
Khách mời tiếng Anh là "guest" (danh từ), nghĩa là: Người được mời đến dự một buổi tiệc, sự kiện hoặc nơi nào đó.
"guest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guest" nghĩa tiếng Việt là "khách mời". Khách mời là người được mời đến dự một sự kiện.
Phát âm "guest" như thế nào?
"guest" có phiên âm IPA /gɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guest"?
The guest arrived on time. — Khách mời đã đến đúng giờ.