The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khách quý tiếng Anh là gì?

khách quý tiếng Anh là guest of honor /gɛst ʌv ˈɑnər/. Khách mời danh dự trong một buổi lễ hoặc sự kiện quan trọng.

Hình minh hoạ "khách quý" tiếng Anh là "guest of honor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

guest of honor

Danh từ
/gɛst ʌv ˈɑnər/

Ví dụ câu với khách quý / guest of honor

  1. 1

    Khách quý đã phát biểu trong buổi lễ khai mạc.

    The guest of honor delivered a speech at the opening ceremony.

  2. 2

    Chúng tôi đã chuẩn bị một bàn đặc biệt cho khách quý.

    We prepared a special table for the guest of honor.

Ghi chú dùng từ khách quý

Khách quý là người được tôn vinh trong các sự kiện. Các từ liên quan: 'honorary guest' (khách mời danh dự), 'VIP' (người quan trọng), 'guest speaker' (diễn giả khách mời).

Video minh hoạ khách quý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khách quý

Câu hỏi thường gặp về "khách quý"

Khách quý tiếng Anh là gì?

Khách quý tiếng Anh là "guest of honor" (danh từ), nghĩa là: Khách mời danh dự trong một buổi lễ hoặc sự kiện quan trọng.

"guest of honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"guest of honor" nghĩa tiếng Việt là "khách quý". Khách quý là người được tôn vinh trong các sự kiện.

Phát âm "guest of honor" như thế nào?

"guest of honor" có phiên âm IPA /gɛst ʌv ˈɑnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "guest of honor"?

The guest of honor delivered a speech at the opening ceremony. — Khách quý đã phát biểu trong buổi lễ khai mạc.