Tiếng Việt
Khách thể tiếng Anh là gì?
khách thể tiếng Anh là object /ˈɑbʤɛkt/. Chỉ vật thể hoặc người bị tác động hoặc đề cập trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
object
Ví dụ câu với khách thể / object
- 1
Trong câu này, 'quả bóng' là đối tượng của hành động.
In this sentence, 'the ball' is the object of the action.
- 2
Anh ấy đã nhắm vào mục tiêu là đối tượng của cuộc trò chuyện.
He aimed at the target, which was the object of the conversation.
Ghi chú dùng từ khách thể
Khách thể là đối tượng bị tác động hoặc đề cập trong câu, như 'object' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'subject' (chủ thể), 'predicate' (động từ), 'complement' (bổ ngữ).
Video minh hoạ khách thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách thể
Câu hỏi thường gặp về "khách thể"
Khách thể tiếng Anh là gì?
Khách thể tiếng Anh là "object" (danh từ), nghĩa là: Chỉ vật thể hoặc người bị tác động hoặc đề cập trong câu.
"object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"object" nghĩa tiếng Việt là "khách thể". Khách thể là đối tượng bị tác động hoặc đề cập trong câu, như 'object' trong tiếng Anh.
Phát âm "object" như thế nào?
"object" có phiên âm IPA /ˈɑbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "object"?
In this sentence, 'the ball' is the object of the action. — Trong câu này, 'quả bóng' là đối tượng của hành động.