The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khách sáo tiếng Anh là gì?

khách sáo tiếng Anh là formal /ˈfɔrməl/. Lịch sự, trang trọng trong cách cư xử hoặc giao tiếp.

Hình minh hoạ "khách sáo" tiếng Anh là "formal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

formal

Danh từ
/ˈfɔrməl/

Ví dụ câu với khách sáo / formal

  1. 1

    Anh ấy luôn dùng cách nói khách sáo khi gặp khách hàng.

    He always uses formal language when meeting clients.

  2. 2

    Trong buổi họp, cô ấy giữ thái độ khách sáo và lịch thiệp.

    During the meeting, she maintained a formal and polite attitude.

Ghi chú dùng từ khách sáo

Từ 'khách sáo' mô tả thái độ hoặc cách nói lịch sự, trang trọng. Các từ liên quan gồm 'polite' (lịch sự), 'courteous' (lễ phép), 'decorous' (lịch thiệp).

Video minh hoạ khách sáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khách sáo

Câu hỏi thường gặp về "khách sáo"

Khách sáo tiếng Anh là gì?

Khách sáo tiếng Anh là "formal" (danh từ), nghĩa là: Lịch sự, trang trọng trong cách cư xử hoặc giao tiếp.

"formal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"formal" nghĩa tiếng Việt là "khách sáo". Từ 'khách sáo' mô tả thái độ hoặc cách nói lịch sự, trang trọng.

Phát âm "formal" như thế nào?

"formal" có phiên âm IPA /ˈfɔrməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "formal"?

He always uses formal language when meeting clients. — Anh ấy luôn dùng cách nói khách sáo khi gặp khách hàng.