The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khảm trai tiếng Anh là gì?

khảm trai tiếng Anh là pearl shell inlay /pɜrl ʃɛl ˈɪnˌleɪ/. Chất liệu làm trang sức hoặc đồ thủ công từ vỏ sò trai được khảm lên bề mặt.

Hình minh hoạ "khảm trai" tiếng Anh là "pearl shell inlay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pearl shell inlay

Danh từ
/pɜrl ʃɛl ˈɪnˌleɪ/

Ví dụ câu với khảm trai / pearl shell inlay

  1. 1

    Nghệ nhân đã sử dụng khảm trai để trang trí chiếc hộp cổ điển.

    The artisan used pearl shell inlay to decorate the vintage box.

  2. 2

    Trang sức này được làm bằng khảm trai tinh xảo.

    This jewelry is made with exquisite pearl shell inlay.

Ghi chú dùng từ khảm trai

Khảm trai là kỹ thuật trang trí sử dụng vỏ sò trai, thường thấy trong thủ công mỹ nghệ và trang sức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inlay' (khảm), 'mother of pearl' (ngọc trai mẹ), 'decorative art' (nghệ thuật trang trí).

Video minh hoạ khảm trai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khảm trai

Câu hỏi thường gặp về "khảm trai"

Khảm trai tiếng Anh là gì?

Khảm trai tiếng Anh là "pearl shell inlay" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu làm trang sức hoặc đồ thủ công từ vỏ sò trai được khảm lên bề mặt.

"pearl shell inlay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pearl shell inlay" nghĩa tiếng Việt là "khảm trai". Khảm trai là kỹ thuật trang trí sử dụng vỏ sò trai, thường thấy trong thủ công mỹ nghệ và trang sức.

Phát âm "pearl shell inlay" như thế nào?

"pearl shell inlay" có phiên âm IPA /pɜrl ʃɛl ˈɪnˌleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pearl shell inlay"?

The artisan used pearl shell inlay to decorate the vintage box. — Nghệ nhân đã sử dụng khảm trai để trang trí chiếc hộp cổ điển.