The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khảm xà cừ tiếng Anh là gì?

khảm xà cừ tiếng Anh là conch inlay /kɑnʧ ˈɪnˌleɪ/. Chất liệu trang trí làm từ vỏ sò khảm vào bề mặt đồ dùng hoặc đồ trang sức.

Hình minh hoạ "khảm xà cừ" tiếng Anh là "conch inlay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conch inlay

Danh từ
/kɑnʧ ˈɪnˌleɪ/

Ví dụ câu với khảm xà cừ / conch inlay

  1. 1

    Chiếc hộp được trang trí bằng khảm xà cừ sáng bóng.

    The box was decorated with shiny conch inlay.

  2. 2

    Trang sức này có khảm xà cừ đẹp mắt.

    This jewelry features beautiful conch inlay.

Ghi chú dùng từ khảm xà cừ

Khảm xà cừ là kỹ thuật trang trí sử dụng vỏ sò khảm vào bề mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'inlay' (khảm), 'shell' (vỏ sò), 'decorative' (trang trí).

Video minh hoạ khảm xà cừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khảm xà cừ

Câu hỏi thường gặp về "khảm xà cừ"

Khảm xà cừ tiếng Anh là gì?

Khảm xà cừ tiếng Anh là "conch inlay" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu trang trí làm từ vỏ sò khảm vào bề mặt đồ dùng hoặc đồ trang sức.

"conch inlay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conch inlay" nghĩa tiếng Việt là "khảm xà cừ". Khảm xà cừ là kỹ thuật trang trí sử dụng vỏ sò khảm vào bề mặt.

Phát âm "conch inlay" như thế nào?

"conch inlay" có phiên âm IPA /kɑnʧ ˈɪnˌleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conch inlay"?

The box was decorated with shiny conch inlay. — Chiếc hộp được trang trí bằng khảm xà cừ sáng bóng.