The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khảm tiếng Anh là gì?

khảm tiếng Anh là be encrusted with /bi ɛnˈkrʌstɪd wɪð/. được trang trí hoặc bao phủ bằng lớp vật liệu cứng hoặc bóng, như đá hoặc men.

Hình minh hoạ "khảm" tiếng Anh là "be encrusted with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be encrusted with

Động từ
/bi ɛnˈkrʌstɪd wɪð/

Ví dụ câu với khảm / be encrusted with

  1. 1

    Trên bức tường, các viên gạch khảm tạo thành một bức tranh đẹp.

    The wall was encrusted with colorful tiles, forming a beautiful mosaic.

  2. 2

    Chiếc bình cổ được khảm bằng các viên ngọc quý.

    The antique vase was encrusted with precious stones.

Ghi chú dùng từ khảm

Khảm là hành động trang trí hoặc bao phủ bằng vật liệu cứng, bóng. Các từ liên quan: 'mosaic' (mosaic - tranh khảm), 'inlay' (đóng khảm), 'encrust' (bao phủ, khảm).

Video minh hoạ khảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khảm

Câu hỏi thường gặp về "khảm"

Khảm tiếng Anh là gì?

Khảm tiếng Anh là "be encrusted with" (động từ), nghĩa là: được trang trí hoặc bao phủ bằng lớp vật liệu cứng hoặc bóng, như đá hoặc men.

"be encrusted with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be encrusted with" nghĩa tiếng Việt là "khảm". Khảm là hành động trang trí hoặc bao phủ bằng vật liệu cứng, bóng.

Phát âm "be encrusted with" như thế nào?

"be encrusted with" có phiên âm IPA /bi ɛnˈkrʌstɪd wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be encrusted with"?

The wall was encrusted with colorful tiles, forming a beautiful mosaic. — Trên bức tường, các viên gạch khảm tạo thành một bức tranh đẹp.