Tiếng Việt
Khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng tiếng Anh là gì?
khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng tiếng Anh là balaclava /ˌbæl.əˈklɑː.və/. Khăn choàng cổ dài, che được cả mũi và miệng, thường dùng để giữ ấm hoặc trong hoạt động thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balaclava
Ví dụ câu với khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng / balaclava
- 1
Anh ấy đeo khăn choàng cổ để giữ ấm khi đi tuyết.
He wore a balaclava to keep warm while skiing.
- 2
Cô ấy dùng khăn choàng cổ để tránh gió lạnh.
She used a balaclava to protect herself from the cold wind.
Ghi chú dùng từ khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng
Khăn choàng cổ này còn gọi là balaclava, thường dùng để giữ ấm hoặc trong thể thao. Các từ liên quan: scarf (khăn quàng), neck warmer (khăn giữ ấm cổ).
Video minh hoạ khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng
Câu hỏi thường gặp về "khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng"
Khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng tiếng Anh là gì?
Khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng tiếng Anh là "balaclava" (danh từ), nghĩa là: Khăn choàng cổ dài, che được cả mũi và miệng, thường dùng để giữ ấm hoặc trong hoạt động thể thao.
"balaclava" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balaclava" nghĩa tiếng Việt là "khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng". Khăn choàng cổ này còn gọi là balaclava, thường dùng để giữ ấm hoặc trong thể thao.
Phát âm "balaclava" như thế nào?
"balaclava" có phiên âm IPA /ˌbæl.əˈklɑː.və/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balaclava"?
He wore a balaclava to keep warm while skiing. — Anh ấy đeo khăn choàng cổ để giữ ấm khi đi tuyết.